Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khoan dung
danh từ
lenity, lenience, leniency
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
manga ancha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宽
kuān
Khoan dung, dễ dãi
Tiếng Anh
lenity
Tính khoan dung; sự khoan dung
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lenidad
leni
tativo
Chưa có nghĩa
len
o
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
leniencia
leniente
lenitivo
AI
1
Sự khoan dung
1
Sự khoan dung
1
Sự khoan dung