Nghĩa chính
- Khoan dungtính từInclined to forgive.
- Dễ dùng, ít rủi ro sai sóttính từUser-friendly, such that harmful mistakes are not easily made.
- Sự tha thứ, hành động tha thứdanh từAn act of forgiveness.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của forgiveđộng từpresent participle and gerund of forgive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forgivingDạng gốc (base form)
- forgivingsSố nhiều (plural)
- more forgivingSo sánh hơn (comparative)
- most forgivingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- forgiving of sthvị tha về điều gìThe public was more forgiving of the president's difficulties than the press and fellow politicians.Công chúng vị tha hơn đối với những khó khăn của tổng thống so với báo chí và các chính trị gia đồng nghiệp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forgiving attitude | Thái độ bao dung | |
| forgiving nature | Bản tính khoan dung |
Ví dụ
- , .Tôi có xu hướng giữ thái độ bao dung, vì đây là lần đầu anh ấy phạm lỗi.
- . group's ' .Và tôi nhận sự thứ tha chỉ từ phía bạn. Những lời hứa và sự tha thứ của một tập thể không gì hơn là tổng số các lời hứa và sự tha thứ của từng cá nhân trong đó.
- bản chất khoan dung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoan dung
Họ từ (word family)
cùng gốc forgivingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung