Nghĩa chính
- Vô tư lự, thảnh thơitính từWithout cares or worries; free of concern or worries; without difficulty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carefreeDạng gốc (base form)
- more carefreeSo sánh hơn (comparative)
- carefreerSo sánh hơn (comparative)
- carefreestSo sánh nhất (superlative)
- most carefreeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carefree attitude | Thái độ vô tư lự | |
| carefree life | Cuộc sống vô tư lự | |
| carefree summer | Mùa hè thảnh thơi | |
| happy and carefree | Hạnh phúc và vô tư lự |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc carefreeVí dụ
- .Anh ấy để điện thoại lại và tận hưởng một ngày hè thảnh thơi ở bãi biển.
- .Anh ấy sống một cuộc sống thảnh thơi.
- .Cuộc sống của cô ấy thảnh thơi.