Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carefreeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất vui vẻ, vui vẻ, không cần bận tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being lighthearted, joyous, cheerful, without a care.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carefreeness
carefree
Vô tư lự, thảnh thơi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
carefree
+
-ness
“the property of”
AI
1
Tính chất vui vẻ
1
Tính chất vui vẻ
1
Tính chất vui vẻ