Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carefreedom
danh từ
(noun)
/
k
ɛɹˈ
f
ɹ
i
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Tính chất vui vẻ, vui vẻ, không cần bận tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being lighthearted, joyous, cheerful, without a care.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
carefreeness
Nguồn gốc
(etymology)
carefree
+
-dom
AI
1
Tính chất vui vẻ
1
Tính chất vui vẻ
1
Tính chất vui vẻ