Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adespotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tuyệt đối; không chuyên quyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not absolute; not despotic.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
despotic
AI
1
Không tuyệt đối
1
Không tuyệt đối
1
Không tuyệt đối