Nghĩa chính
- Nghiêm ngặt, nghiêm khắctính từStrict; binding strongly; making strict requirements; restrictive; rigid; severe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stringentDạng gốc (base form)
- more stringentSo sánh hơn (comparative)
- most stringentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stringent conditions | Điều kiện ngặt nghèo | |
| stringent controls | Sự kiểm soát chặt chẽ | |
| stringent measures | Biện pháp nghiêm ngặt | |
| stringent regulations | Quy định nghiêm ngặt | |
| stringent requirements | Yêu cầu khắt khe | |
| stringent standards | Tiêu chuẩn khắt khe |
Ví dụ
- .Họ có những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, nêu rõ những gì có thể chấp nhận được.
- .Ấn Độ đã công bố một trong những lệnh hạn chế đi lại nghiêm ngặt nhất từ trước đến nay bằng cách đình chỉ thị thực cho mọi người nước ngoài trong ít nhất một tháng.
- .Các sản phẩm phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stringentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhstringens
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*streyg-“to stroke, to shear, stiff”