Dịch

relaxed

A2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nới lỏng, bớt nghiêm ngặttính từMade more lenient; less strict; lax.
  2. Thư thái, ung dung, thoải máitính từFree from tension or anxiety; at ease; leisurely.
  3. Thả lỏng, không căng thẳngtính từWithout physical tension; in a state of equilibrium.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của relaxđộng từsimple past and past participle of relax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relaxedDạng gốc (base form)
  2. more relaxedSo sánh hơn (comparative)
  3. most relaxedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • relaxed about sththư thái về việc gìI’m feeling more relaxed about the future now.Bây giờ tôi cảm thấy thoải mái hơn về tương lai.

Cụm từ (phrase)

feel relaxedCảm thấy thư thái
look relaxedTrông thoải mái
relaxed atmosphereBầu không khí thư thái
relaxed attitudeThái độ ung dung
seem relaxedDường như thư giãn
relaxed educationdanh từĐồng nghĩa với yutori education

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thả lỏng
  1. Thả lỏng, chùngOf a muscle: soft, not tensed.

Ví dụ

  • .Các quy định được nới lỏng trước đó đã bị thắt chặt đáng kể sau vụ kiện.
  • , .Anh ấy là một người thoải mái, anh ấy không bao giờ để mình buồn bã.
  • . , , […].Đó là một buổi sáng rất ẩm ướt. Tôi thức dậy uể oải và u sầu như khi ở miền quê, rồi đi bộ khoảng một tiếng dưới mái che ở trung tâm thị trấn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

relax-ed

  1. từ tiếng Latinhrelaxātus

AI