Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nới lỏng, bớt nghiêm ngặttính từMade more lenient; less strict; lax.
- Thư thái, ung dung, thoải máitính từFree from tension or anxiety; at ease; leisurely.
- Thả lỏng, không căng thẳngtính từWithout physical tension; in a state of equilibrium.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của relaxđộng từsimple past and past participle of relax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relaxedDạng gốc (base form)
- more relaxedSo sánh hơn (comparative)
- most relaxedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relaxed about sththư thái về việc gìI’m feeling more relaxed about the future now.Bây giờ tôi cảm thấy thoải mái hơn về tương lai.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel relaxed | Cảm thấy thư thái | |
| look relaxed | Trông thoải mái | |
| relaxed atmosphere | Bầu không khí thư thái | |
| relaxed attitude | Thái độ ung dung | |
| seem relaxed | Dường như thư giãn | |
| relaxed educationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yutori education |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thả lỏng
- Thả lỏng, chùngOf a muscle: soft, not tensed.
Ví dụ
- .Các quy định được nới lỏng trước đó đã bị thắt chặt đáng kể sau vụ kiện.
- , .Anh ấy là một người thoải mái, anh ấy không bao giờ để mình buồn bã.
- . , , […].Đó là một buổi sáng rất ẩm ướt. Tôi thức dậy uể oải và u sầu như khi ở miền quê, rồi đi bộ khoảng một tiếng dưới mái che ở trung tâm thị trấn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc relaxedNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- easyđồng nghĩaỞ trạng thái thả lỏng, không chịu áp lực hay căng thẳng.