reposado
C2tính từ (adjective)
/repoˈsado/
Nghĩa chính
- Thoải mái, bình tĩnhtính từrelaxed, placid, calm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tequila reposado | Rượu tê-ki-la ủ |
Xuất hiện ở từ khác
- soundTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh