Dịch

tranquilo

B1tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp
/tɾanˈkilo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình tĩnh, yên tĩnh, thanh bìnhtính từcalm, peaceful, tranquil, quiet
  2. Bình tĩnh nào, yên tâm đithán từrelax! calm down!
  3. Làm dịu, trấn anđộng từfirst-person singular present indicative of tranquilar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tranquiloDạng gốc (base form)
  2. tranquilísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. tranquilitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. tranquilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. tranquilosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. tranquilaGiống cái (feminine)
  7. ¡tranquilo!Giống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

dejar tranquilo a alguienĐể ai yên
estar tranquiloBình tĩnh
quedarse tranquiloYên tâm
tranquilo como Camilotính từBình tĩnh
respirar tranquiloThở phào nhẹ nhõm
conciencia tranquiladanh từLương tâm trong sáng

Ví dụ

  • , ¿?Để tôi yên một lát được không?
  • , ¿ ?Hãy để nó yên, bạn không thấy nó hết sức rồi à?
  • .Hãy giữ bình tĩnh và làm hết sức mình có thể.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bình tĩnh

AI