tranquilo
B1tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/tɾanˈkilo/nguồn
Nghĩa chính
- Bình tĩnh, yên tĩnh, thanh bìnhtính từcalm, peaceful, tranquil, quiet
- Bình tĩnh nào, yên tâm đithán từrelax! calm down!
- Làm dịu, trấn anđộng từfirst-person singular present indicative of tranquilar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tranquiloDạng gốc (base form)
- tranquilísimoSo sánh nhất (superlative)
- tranquilitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- tranquilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tranquilosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tranquilaGiống cái (feminine)
- ¡tranquilo!Giống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar tranquilo a alguien | Để ai yên | |
| estar tranquilo | Bình tĩnh | |
| quedarse tranquilo | Yên tâm | |
| tranquilo como Camilotính từ | tính từ | Bình tĩnh |
| respirar tranquilo | Thở phào nhẹ nhõm | |
| conciencia tranquiladanh từ | danh từ | Lương tâm trong sáng |
Ví dụ
- , ¿?Để tôi yên một lát được không?
- , ¿ ?Hãy để nó yên, bạn không thấy nó hết sức rồi à?
- .Hãy giữ bình tĩnh và làm hết sức mình có thể.
Họ từ (word family)
cùng gốc tranquiloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh