conciencia tranquila
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˌsjensja tɾanˈkila/
Nghĩa chính
- Lương tâm trong sángdanh từclear conscience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciencia tranquilaDạng gốc (base form)
- conciencias tranquilasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener la conciencia tranquila | Lương tâm thanh thản |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh