Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recogido
B2
tính từ
(adjective)
/rekoˈxido/
Nghĩa chính
1
Yên tĩnh
tính từ
quiet, tranquil
2
Biệt lập, rút lui
tính từ
secluded, withdrawn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recogido
Dạng gốc
(base form)
recogid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
recogido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
recogid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
清
qīng
Yên tĩnh, thanh tịnh
Tiếng Anh
quiet
Yên lặng
secluded
Hẻo lánh, vắng vẻ, biệt lập
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Yên tĩnh
tranquilo
Khác
huraño
retraído
AI
1
Yên tĩnh
2
Biệt lập
1
Yên tĩnh
2
Biệt lập
1
Yên tĩnh
2
Biệt lập