Nghĩa chính
- Hẻo lánh, vắng vẻ, biệt lậptính từHidden, isolated, remote.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secludedDạng gốc (base form)
- more secludedSo sánh hơn (comparative)
- most secludedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| secluded cove | Vịnh nhỏ yên tĩnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- privateđồng nghĩaChỉ không gian tách biệt, yên tĩnh, vắng vẻ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hẻo lánh
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc secludedVí dụ
- .Ẩn mình trong những ngọn núi là một ngôi làng nhỏ hẻo lánh mà không nhiều người biết đến.
- .Anh ấy cắm trại tại một bãi biển vắng vẻ.
- Mennad .Mennad sống biệt lập.