Dịch

secludedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị tách biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being secluded.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Birsay Harray, .
  • , .

AI