Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedarse tranquilo
Nghĩa chính
1
Yên tâm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comfortable
Yên tâm, tự tin, thảnh thơi
can
Được mà, yên tâm
reassurance
Sự trấn an, sự yên tâm
AI
1
Yên tâm
1
Yên tâm
1
Yên tâm