reassurance
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trấn an, sự yên tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The feeling of being reassured, of having confidence restored, of having apprehensions dispelled.
- Sự tái khẳng địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of confirming someone's opinion or impression.
- Tái bảo hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reinsurance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reassuranceDạng gốc (base form)
- reassurancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reassurance (that…)sự trấn an (rằng…)
Ví dụ
- " PM’s ."Những lời trấn an riêng tư của Thủ tướng chẳng có giá trị gì khi xét đến bề dày lật lọng và sự tuyệt vọng rõ ràng của bà nhằm bám lấy quyền lực.
- , .Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
- .Anh ấy tìm kiếm sự trấn an về sự nam tính của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc reassuranceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- worrytrái nghĩasự an ủi, giảm bớt lo