Dịch

re-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Lạitiền tốagain, anew
  2. Một sự hoàn thiện hoặc tăng cường của cơ sở; lên, a-, ratiền tốa completive or intensification of the base; up, a-, out
  3. Quay lại, lùi lạitiền tốback, backward

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

do-re-midanh từTiền bạc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạire-
  2. từ tiếng Pháp cổre-
  3. từ tiếng Latinhre-

Ví dụ

  • - + → (“ ”)
  • - + → (“ ”)

AI