Nghĩa chính
- Lạitiền tốagain, anew
- Một sự hoàn thiện hoặc tăng cường của cơ sở; lên, a-, ratiền tốa completive or intensification of the base; up, a-, out
- Quay lại, lùi lạitiền tốback, backward
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do-re-midanh từ | danh từ | Tiền bạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- redễ nhầmtiền tố nghĩa là 'lại', không phải từ độc lập
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạire-
- từ tiếng Pháp cổre-
- từ tiếng Latinhre-
Ví dụ
- - + → (“ ”)
- - + → (“ ”)