Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Lặp lạiđộng từngoại động từ (transitive)To do or say again (and again).
- Tái diễn, lặp lạiđộng từnội động từ (intransitive)To happen again; recur.
- Nhắc lại lời, lặp lại lờiđộng từngoại động từ (transitive)To echo the words of (a person).
- Sự lặp lại, lần lặp lạidanh từAn iteration; a repetition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- repeat sthlặp lại cái gìto repeat a question/a claim/an assertion/a warninglặp lại một câu hỏi/một tuyên bố/một khẳng định/một lời cảnh báo
- repeat yourselflặp lại lời mìnhDo say if I'm repeating myself.Hãy nói nếu tôi đang lặp lại lời mình.
- repeat that…lặp lại rằng…He's fond of repeating that the company's success is all down to him.Anh ấy thích lặp lại rằng thành công của công ty là tất cả nhờ vào anh ấy.
- repeat sth after sblặp lại cái gì theo aiListen and repeat each sentence after me.Nghe và lặp lại từng câu theo tôi.
- repeat what…lặp lại những gì…Can you repeat what I've just said word for word?Bạn có thể lặp lại những gì tôi vừa nói từng từ một không?
- repeat + speechlặp lại + lời nói‘We were both asleep and didn’t hear anything,’ she repeated.Chúng tôi đều đang ngủ và không nghe thấy gì cả,' cô ấy lặp lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 4
Bốc lại thuốc
- ngoại động từ (transitive)Bốc lại thuốc, cấp lại thuốcTo refill (a prescription).
Ví dụ
- ?Bạn có thể nhắc lại không?
- .Một ngày như thế vẫn chưa lặp lại lần nào.
- .Lý do họ bắt tôi học lại là vì chương trình trước đó chưa đủ chất lượng để giúp tôi nhận ra sai lầm của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc repeatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirepeten
- từ tiếng Pháp cổrepeter
- từ tiếng Latinhrepetō
Xuất hiện ở từ khác
- volverTiếng Tây Ban Nhatương đương