Dịch

repe

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈrepe/

Nghĩa chính

  1. Lặp lại (thẻ được sở hữu nhiều lần)danh từrepeat (card which is owned more than once)
  2. (của một thẻ) trùng lặp (sở hữu nhiều lần)tính từ(of a card) duplicate (owned more than once)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repeDạng gốc (base form)
  2. repesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI