repe
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈrepe/
Nghĩa chính
- Lặp lại (thẻ được sở hữu nhiều lần)danh từrepeat (card which is owned more than once)
- (của một thẻ) trùng lặp (sở hữu nhiều lần)tính từ(of a card) duplicate (owned more than once)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repeDạng gốc (base form)
- repesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh