repertorio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repeɾˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Vốn tiết mục, danh mục tiết mụcdanh từrepertoire, repertory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repertorioDạng gốc (base form)
- repertoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repertorio amplio | Kho tàng phong phú | |
| repertorio de obras | Tuyển tập tác phẩm | |
| repertorio de teatro | Vốn kịch mục | |
| repertorio limitado | Kho tàng hạn chế | |
| repertorio musical | Danh mục âm nhạc |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã đưa trò đùa vào kho tàng của mình.
- .Bài thơ này không có trong kho tàng của chúng tôi.
- .Chúng tôi sẽ thêm các tác phẩm tối giản vào kho tàng của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- selecciónđồng nghĩaLà tập những lựa chọn hoặc tác phẩm có sẵn trong một lĩnh vực.