repetir
A2động từ (verb)
/repeˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lặp lại, nhắc lạiđộng từto repeat (to do or say again (and again))
- Ăn thêm suất nữa, ăn thêmđộng từto repeat; to take seconds (meal)
- Nhắc lại lời, nói lại ý mìnhđộng từto repeat oneself (to echo the words of (a person))
- Phát lại, chiếu lạiđộng từto repeat, to run, to rebroadcast (to broadcast again a television or radio program shown after)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể repetirDanh động từ repitiendoPhân từ repetido
| Presente | |
|---|---|
| yo | repito |
| tú | repites |
| él/ella/Ud. | repite |
| nosotros | repetimos |
| vosotros | repetís |
| ellos/Uds. | repiten |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repetir curso | Ở lại lớp | |
| repetir la misma historia | Lặp lại chuyện cũ | |
| repetir plato | Lấy thêm suất ăn | |
| volver a repetir | Nhắc lại lần nữa | |
| repetir amén | Đồng tình răm rắp | |
| repetir constantemente | Lặp lại liên tục |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Ợ mùi thức ăn
- Ợ mùi thức ăn, để lại hậu vịto leave an aftertaste
Ví dụ
- .Cậu không cần phải nhắc lại với tôi nhiều lần thế đâu.
- .Chúng ta lặp đi lặp lại những lời sáo rỗng giống nhau.
- .Hắn luôn lặp lại những lý lẽ cũ rích đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc repetirNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- volverđồng nghĩaLặp lại trực tiếp một hành vi hoặc lời nói, không đi với cấu trúc 'a + động từ nguyên thể'.