Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repetidamente
B2
trạng từ
(adverb)
/repeˌtidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lặp đi lặp lại
trạng từ
repeatedly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lặp đi lặp lại
reiteradamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多次
duō cì
Lặp đi lặp lại, năm lần bảy lượt
Tiếng Anh
repeatedly
Nhắc đi nhắc lại
AI
1
Lặp đi lặp lại
1
Lặp đi lặp lại
1
Lặp đi lặp lại