Nghĩa chính
- Nhắc đi nhắc lạitrạng từDone several times or in repetition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repeatedlyDạng gốc (base form)
- more repeatedlySo sánh hơn (comparative)
- most repeatedlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die repeatedly | Chết liên tục | |
| sneeze repeatedly | Hắt hơi liên tục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- againđồng nghĩaNhấn mạnh tính liên tục của nhiều lần lặp lại.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Anh ấy đã vi phạm lệnh tòa án nhiều lần và hiện sẽ bị trừng phạt.
- .Anh ấy đã bắn liên tục.
- .Chúng tôi đã bắn liên tục.