Dịch

repetitive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính lặp đi lặp lạitính từHappening many times in a similar way; containing repetition; repeating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repetitiveDạng gốc (base form)
  2. more repetitiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most repetitiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

repetitive motionChuyển động lặp đi lặp lại
repetitive strain injurydanh từChấn thương do vận động lặp lại
repetitive taskCông việc mang tính lặp lại
repetitive workCông việc đơn điệu lặp lại
body-focused repetitive behavior disorderdanh từRối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự thao túng không kiểm soát được trên cơ thể dẫn đến tổn thương sinh lý và suy yếu tâm lý xã hội

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrepetitus

Ví dụ

  • .Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những công việc giống nhau mà không tiến bộ.
  • .Công việc của anh ấy lặp đi lặp lại.
  • .Công việc của cô ấy lặp đi lặp lại.

AI