Nghĩa chính
- Mang tính lặp đi lặp lạitính từHappening many times in a similar way; containing repetition; repeating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repetitiveDạng gốc (base form)
- more repetitiveSo sánh hơn (comparative)
- most repetitiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repetitive motion | Chuyển động lặp đi lặp lại | |
| repetitive strain injurydanh từ | danh từ | Chấn thương do vận động lặp lại |
| repetitive task | Công việc mang tính lặp lại | |
| repetitive work | Công việc đơn điệu lặp lại | |
| body-focused repetitive behavior disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự thao túng không kiểm soát được trên cơ thể dẫn đến tổn thương sinh lý và suy yếu tâm lý xã hội |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrepetitus
Ví dụ
- .Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những công việc giống nhau mà không tiến bộ.
- .Công việc của anh ấy lặp đi lặp lại.
- .Công việc của cô ấy lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc repetitiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha