repetitiveness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lặp đi lặp lại, tính chất lặp đi lặp lạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being repetitive.
Họ từ (word family)
cùng gốc repetitivenessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .