Dịch

reiteration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nhắc lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reiterating.
  2. Một cái gì đó được nhắc lại hoặc trình bày lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is reiterated or restated.
  3. Mẫu lưng hoặc hoàn thiện giấy đã in sẵn một mặtdanh từđếm được (countable)The form that backs or perfects paper already printed on one side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reiterationDạng gốc (base form)
  2. reiterationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • , 64, .

AI