reiteration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nhắc lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reiterating.
- Một cái gì đó được nhắc lại hoặc trình bày lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is reiterated or restated.
- Mẫu lưng hoặc hoàn thiện giấy đã in sẵn một mặtdanh từđếm được (countable)The form that backs or perfects paper already printed on one side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reiterationDạng gốc (base form)
- reiterationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reiterationVí dụ
- , , .
- , 64, .