Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reaseguro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reaseˈɡuɾo/
Nghĩa chính
1
Sự trấn an
danh từ
reassurance
2
Tái bảo hiểm
danh từ
reinsurance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reaseguro
Dạng gốc
(base form)
reaseguro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
安
ān
Trấn an, làm yên lòng
稳定
wěn dìng
Làm yên, trấn an, xoa dịu
Tiếng Anh
reassurance
Sự trấn an, sự yên tâm
reinsurance
Sự bảo hiểm lại
AI
1
Sự trấn an
2
Tái bảo hiểm
1
Sự trấn an
2
Tái bảo hiểm
1
Sự trấn an
2
Tái bảo hiểm