Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tranquilo como Camilo
tính từ
(adjective)
/tɾanˌkilo ˌkomo kaˈmilo/
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh
tính từ
tranquil, calm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不动声色
bù dòng shēng sè
Bình tĩnh, không biến sắc, điềm nhiên
Tiếng Anh
tranquil
Thanh thản, yên bình
AI
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh