calmado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kalˈmado/
Nghĩa chính
- Bình tĩnh, lặng lẽtính từcalm; quiet
- Dạng quá khứ phân từ của calmarđộng từpast participle of calmar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy bình tĩnh trước nguy hiểm.
- .Chúng ta chỉ cần giữ bình tĩnh.
- .Hôm qua gió bình tĩnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình tĩnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- coolTiếng Anhtương đương