relajado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/relaˈxado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thư giãntính từrelaxed
- Lỏng lẻo, dễ dãitính từlax, laid-back, loose, hands-off
- Phóng đãng, trác tángtính từloose (dissolute)
- Quá khứ phân từ của relajarđộng từpast participle of relajar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relajadoDạng gốc (base form)
- relajadísimoSo sánh nhất (superlative)
- relajadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- relajadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- relajadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar relajado | Thư giãn | |
| mantenerse relajado | Giữ thư giãn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ung dung
- Ung dung, thư tháichill
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không cảm thấy hạnh phúc và thư giãn sao?
- .Chủ nhật tuần trước tôi đã thư giãn ở nhà.
- .Leonor sống một cuộc sống đơn giản và thư giãn.