Nghĩa chính
- Thong thả, ung dung, nhàn nhãtính từCharacterized by leisure; taking plenty of time; unhurried.
- Nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dungtrạng từIn a leisurely manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leisurelyDạng gốc (base form)
- more leisurelySo sánh hơn (comparative)
- leisurelierSo sánh hơn (comparative)
- most leisurelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leisurely breakfast | Bữa sáng thong thả | |
| leisurely lunch | Bữa trưa nhàn nhã | |
| leisurely manner | Thái độ thong thả | |
| leisurely pace | Nhịp độ thong thả | |
| leisurely stroll | Chuyến đi dạo thong thả | |
| leisurely walk | Chuyến đi bộ thong thả |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- quicktrái nghĩađi thong thả, không vội
Họ từ (word family)
cùng gốc leisurelyVí dụ
- Anh ấy làm việc một cách thong thả.
- , golf-course.Đường Sunset Crescent uốn lượn thong thả về phía bắc từ Đại lộ Sunset, vượt xa sân golf của Câu lạc bộ Bel-Air.
- .Felix đang thong thả đi ngang qua.