-ent
hậu tố
Nghĩa chính
- Gây ra, thực hiện hoặc thúc đẩy một hành động nhất địnhhậu tốCausing, doing, or promoting a certain action.
- Nguyên nhân gây ra, thực hiện hoặc thúc đẩy một hành động nhất địnhhậu tốOne that causes, does, or promotes a certain action.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -entanhậu tố | hậu tố | Chất đối kháng thụ thể endothelin |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-ent
- từ tiếng Pháp cổ-ent
- từ tiếng Latinh-ēns