Dịch

-ent

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Gây ra, thực hiện hoặc thúc đẩy một hành động nhất địnhhậu tốCausing, doing, or promoting a certain action.
  2. Nguyên nhân gây ra, thực hiện hoặc thúc đẩy một hành động nhất địnhhậu tốOne that causes, does, or promotes a certain action.

Cụm từ (phrase)

-entanhậu tốChất đối kháng thụ thể endothelin

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-ent
  2. từ tiếng Pháp cổ-ent
  3. từ tiếng Latinh-ēns

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI