Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cẩu thảtính từNot concerned or worried (about).
- Bất cẩntính từNot giving sufficient attention or thought, especially concerning the avoidance of harm or mistakes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carelessDạng gốc (base form)
- more carelessSo sánh hơn (comparative)
- most carelessSo sánh nhất (superlative)
- carelessestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is careless of sb to do sthai thật bất cẩn khi làm gìIt was careless of me to leave the door open.Tôi thật bất cẩn khi để cửa mở.
- it is careless to do sththật bất cẩn khi làm gìIt would be careless to ignore the risks.Sẽ thật bất cẩn nếu phớt lờ những rủi ro.
- careless of sbai bất cẩnLosing my phone again was very careless of me.Việc lại làm mất điện thoại thật là bất cẩn đối với tôi.
- careless with sthcẩu thả với cái gìHe's very careless with money.Anh ấy rất cẩu thả trong việc chi tiêu tiền bạc.
- careless about sthcẩu thả về cái gìDon't be so careless about spelling.Đừng quá cẩu thả về chính tả như vậy.
- careless about doing sthcẩu thả trong việc làm gìPeople have become increasingly careless about revealing personal information online.Mọi người ngày càng trở nên cẩu thả trong việc tiết lộ thông tin cá nhân trực tuyến.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô tư
- Vô tư, thanh thản, không lo nghĩFree from care; unworried, without anxiety.
Ví dụ
- " ," , " ." "?" . "?" " , ." , ; — Drina's .“Anh ấy đã ở đây,” Drina nói bình tĩnh, “và cha đã giận anh ấy.” “Cái gì?” Eileen thốt lên. “Khi nào?” “Sáng nay, trước khi cha đi vào trung tâm thành phố.” Selwyn và Lansing cả hai đều xen vào một cách lạnh lùng, phủ nhận vấn đề bằng một vài lời vô tâm; và cà phê được phục vụ — trà cambric trong trường hợp của Drina.
- .Jessica vô cùng bất cẩn đến mức cô ấy mặc quần short ngược.
- .Jessica không cẩn thận khi mặc quần short đúng cách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc carelessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- carefuldễ nhầm, trái nghĩaTrái nghĩa với careful, có nghĩa là bất cẩn, cẩu thả.
- closetrái nghĩabất cẩn
- minutetrái nghĩaThiếu cẩn trọng và dễ mắc lỗi.
- particulartrái nghĩađối lập; không cẩn thận và không chú ý đến chi tiết
- safetrái nghĩaKhông cẩn thận và dễ mắc sai sót.