Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngẫu hứng, ứng khẩu, không chuẩn bịtính từWithout planning or thinking ahead.
- Cẩu thả, thiếu suy nghĩ, qua loatính từCareless; without sufficient thought or consideration.
- Cộc lốc, lạnh lùng, xấc xượctính từCurt, abrupt, unfriendly.
- Ngay lập tức, ngẫu hứngtrạng từRight away, immediately, without thinking about it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offhandDạng gốc (base form)
- more offhandSo sánh hơn (comparative)
- most offhandSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer offhand | Trả lời ngay | |
| offhand remark | Nhận xét bâng quơ |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Cộc lốc
- Cộc lốc, lạnh lùngIn an abrupt or unfriendly manner.
Ví dụ
- , . , .Anh ta cũng phải thành thạo lời thô tục, bừa bãi trong tình dục. Quan trọng nhất là anh ta phải tỏ ra cứng rắn.
- .Anh ấy không nhận ra những nhận xét bừa bãi của mình có thể gây tổn thương thế nào.
- .Cô ấy tỏ ra khá cộc lốc với tôi ngày hôm qua.