Dịch

off-the-cuff

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ứng khẩu; không có sự chuẩn bị trước; tự phát; ngẫu hứngtính từkhông so sánh (not comparable)Extemporaneous; without prior preparation; spontaneous; impromptu.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Trump’s []
  • , , .
  • ?

AI