off-the-cuff
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ứng khẩu; không có sự chuẩn bị trước; tự phát; ngẫu hứngtính từkhông so sánh (not comparable)Extemporaneous; without prior preparation; spontaneous; impromptu.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- Trump’s []
- , , .
- ?