lighthearted
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vui tươi, vô tư, hân hoantính từJoyful, glad, taking pleasure in being alive; not depressed or sad.
- Vui vẻ, nhẹ nhàng, không nghiêm túctính từEnjoyably lacking of seriousness, not grave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightheartedDạng gốc (base form)
- more lightheartedSo sánh hơn (comparative)
- most lightheartedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc lightheartedĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Những đôi tình nhân trẻ vui tươi chạy qua các ngọn đồi.
- .Màn biểu diễn đàn banjo vui tươi của anh ấy được đánh giá cao vì nó làm dịu bớt căng thẳng trong những tình huống ngặt nghèo.
- .Bộ phim là một tác phẩm châm biếm xã hội nhẹ nhàng nhưng vô cùng sắc sảo và chính xác.