Nghĩa chính
- Hoan hỉ, hân hoantính từExtremely happy and excited; delighted; pleased, euphoric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elatedDạng gốc (base form)
- more elatedSo sánh hơn (comparative)
- most elatedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- elated (at/by sth)phấn khởi (vì điều gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhelatus“raised”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy rất hân hoan với chiếc xe mới của mình.
- .Anh ấy trở nên rất phấn khởi trước tin đó.
- .Tôi hoàn toàn phấn khích.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc elatedTừ liên quan (related word)