Dịch

elated

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hoan hỉ, hân hoantính từExtremely happy and excited; delighted; pleased, euphoric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elatedDạng gốc (base form)
  2. more elatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most elatedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • elated (at/by sth)phấn khởi (vì điều gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhelatus“raised”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô ấy rất hân hoan với chiếc xe mới của mình.
  • .Anh ấy trở nên rất phấn khởi trước tin đó.
  • .Tôi hoàn toàn phấn khích.

AI