Dịch

displeased

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bực mình, khó chịutính từNot pleased or happy with something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. displeasedDạng gốc (base form)
  2. more displeasedSo sánh hơn (comparative)
  3. most displeasedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • displeased with sb/sthkhông hài lòng với ai/cái gìAre you displeased with my work?Bạn không hài lòng với công việc của tôi sao?
  • displeased at sthkhông hài lòng về điều gìShe was not displeased at the effect she was having on the young man.Cô ấy không hề khó chịu về tác động mà mình tạo ra đối với chàng trai trẻ.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • một khách hàng khó chịu
  • .Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.
  • .Tom có vẻ không hài lòng.

AI