Nghĩa chính
- Cáu, khó chịu, bực bộitính từSomewhat indignant, irritated, angry, in a snit, put out or annoyed.
- Bối rối, không hiểutính từConfused; unable to understand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miffedDạng gốc (base form)
- more miffedSo sánh hơn (comparative)
- most miffedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- miffed about/at/by sthbực mình về điều gìHe was understandably miffed about not getting chosen.Anh ấy bực mình vì không được chọn là điều dễ hiểu.
- miffed that…bực mình vì…She’s a bit miffed that we’re not taking her with us.Cô ấy hơi bực vì chúng tôi không cho cô ấy đi cùng.
Ví dụ
- .Những người tặng quà có thể sẽ khó chịu khi phát hiện món quà tuyệt vời đó không được dành riêng cho công tác cứu trợ.
- – .Andrew đúng khi giận vì Anna đã không chờ anh—trước đây anh lúc nào cũng chờ cô.
- .Tôi hy vọng bạn không quá bực.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cáu