Dịch

miffed

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cáu, khó chịu, bực bộitính từSomewhat indignant, irritated, angry, in a snit, put out or annoyed.
  2. Bối rối, không hiểutính từConfused; unable to understand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miffedDạng gốc (base form)
  2. more miffedSo sánh hơn (comparative)
  3. most miffedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • miffed about/at/by sthbực mình về điều gìHe was understandably miffed about not getting chosen.Anh ấy bực mình vì không được chọn là điều dễ hiểu.
  • miffed that…bực mình vì…She’s a bit miffed that we’re not taking her with us.Cô ấy hơi bực vì chúng tôi không cho cô ấy đi cùng.

Ví dụ

  • .Những người tặng quà có thể sẽ khó chịu khi phát hiện món quà tuyệt vời đó không được dành riêng cho công tác cứu trợ.
  • – .Andrew đúng khi giận vì Anna đã không chờ anh—trước đây anh lúc nào cũng chờ cô.
  • .Tôi hy vọng bạn không quá bực.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI