exultant
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hêtính từVery happy, especially at someone else's defeat or failure.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exultant crowd | Đám đông hân hoan | |
| exultant mood | Tâm trạng hân hoan | |
| exultant shout | Tiếng reo hò hân hoan |
Họ từ (word family)
cùng gốc exultantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexsultāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha