exultation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hân hoan; niềm vui lớn lao khi thành công hay chiến thắng, hoặc bất kỳ lợi ích nào đạt được; niềm vui cuồng nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exulting; great joy at success or victory, or at any advantage gained; rapturous delight
- Nhóm chim sơn ca; danh từ tập thể cho skylarksdanh từA group of skylarks; the collective noun for skylarks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exultationDạng gốc (base form)
- exultationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexultacion
- từ tiếng Pháp cổexultacion
- từ tiếng Latinhexsultatio
Ví dụ
- ! , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exultationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha