jubilation
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A triumphant shouting of great happiness; rejoicing, especially as celebratory outbursts; a feeling of joyous exultation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jubilationDạng gốc (base form)
- jubilationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổjubilacion
- từ tiếng Latinhiūbilātiō“a shouting for joy”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jubilationVí dụ
- .Niềm hân hoan khi nhận được giải thưởng khiến cô cười toe toét suốt cả tuần.
- friend's ; , !Ai đã thành công trong nỗ lực tuyệt vời để làm bạn của một người bạn; ai đã chinh phục được một người phụ nữ đáng yêu, hãy cùng hòa vào niềm hân hoan của anh ấy!
- .Người Sahrawi phản ứng với nghị quyết của LHQ bằng sự hân hoan.