jubilance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of jubilation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jubilanceDạng gốc (base form)
- jubilancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .