Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubilancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm hân hoan
danh từ
Jubilation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jubilancy
Dạng gốc
(base form)
jubilanc
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fruición
Sự hân hoan, niềm vui, niềm hân hoan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jubilancy
jubilan
t
Vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; tưng bừng hớn hở
tính từ
jubila
te
Vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; tưng bừng hớn hở
danh từ, động từ
jubil
ee
Lễ kỉ niệm
danh từ
jubilanc
e
Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hở
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Niềm hân hoan
1
Niềm hân hoan
1
Niềm hân hoan