Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiến thắngtính từHaving achieved victory; victorious, conquering.
- Hân hoan, đắc thắngtính từRejoicing in victory or success; displaying triumph; exultant.
- Khải hoàn, mừng chiến thắngtính từCelebrating victory; triumphal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triumphantDạng gốc (base form)
- more triumphantSo sánh hơn (comparative)
- most triumphantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emerge triumphant | Giành chiến thắng | |
| feel triumphant | Cảm thấy đắc thắng | |
| look triumphant | Trông đầy vẻ đắc thắng | |
| triumphant return | Sự trở về khải hoàn | |
| triumphant shout | Tiếng reo mừng thắng lợi | |
| triumphant smile | Nụ cười đắc thắng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Huy hoàng
- Huy hoàng, lộng lẫySplendid, magnificent.
Ví dụ
- bản nhạc giao hưởng hân hoan
- .Camillus trở về thành phố trong khúc ca khải hoàn.
- runner's .Họ dõi theo bước chạy hân hoan của vận động viên khi cán đích.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hân hoan
Họ từ (word family)
cùng gốc triumphantNgôn ngữ khác
Tiếng Trung