triunfante
C1tính từ (adjective)
/tɾjunˈfante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiến thắngtính từtriumphant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triunfanteDạng gốc (base form)
- triunfantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chiến thắng
- victorious
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến thắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung