triunfo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈtɾjunfo/nguồn
Nghĩa chính
- Chiến thắng, thắng lợidanh từtriumph
- Chiến thắng, thành côngđộng từfirst-person singular present indicative of triunfar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triunfoDạng gốc (base form)
- triunfosSố nhiều (plural)
- triunfilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- triunfazoDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celebrar un triunfo | Ăn mừng chiến thắng | |
| conseguir un triunfo | Đạt được chiến thắng | |
| triunfo electoral | Thắng lợi bầu cử | |
| en triunfotrạng từ | trạng từ | Một cách đắc thắng; một cách khoa trương |
| El Triunfodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador |
| Arco de Triunfo | Khải Hoàn Môn (tượng đài Paris) | |
| Puerto El Triunfodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến thắng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy tin rằng may mắn là lý do cho chiến thắng của mình.
- .Bạn bè chúc mừng tôi về chiến thắng của mình.
- .Chiến thắng bất ngờ này gần như không tưởng.