Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- lợi thế, lá bài chủ, cứu cánhdanh từB2An advantage or reserve card that can secure a win when needed.
- vượt trội, thay thế, có ưu thế hơnđộng từB2ngoại động từ (transitive)To replace something or be more important, useful, or powerful than it.
- đánh bại, vượt trộiđộng từB2ngoại động từ (transitive)To beat or do better than a competitor or rival.
- lá bài chủdanh từA2An individual playing card of the trump suit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trump sth (with sth)đánh thắng cái gì (bằng cái gì)
- trump sth/sbvượt qua cái gì/ai
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 5
Nước bài chủ
- Nước bài chủ, chất bài chủThe suit, in a game of cards, that outranks all others.
Ví dụ
- .Anh ấy đánh một lá chủ cao hơn nữa.
- , .Giờ đây, Trái Tim cô nhảy múa vì khoái lạc, gần như chẳng nhớ gì về các lá chủ.
- Trionfo,[…]also a trump at cards, or the play called trump or ruff.Trionfo,… cũng là một lá bài chủ trong bài bạc, hoặc ván gọi là bài chủ hay ruff.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò chơi ruff