Dịch

tulumba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng ở Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Đông và Đông Âu, bao gồm bột chiên ngâm trong xi-rô, tương tự như bánh churrodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dessert in Turkey, the Middle East and eastern Europe, consisting of fried batter soaked in syrup, similar to a churro.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tulumbaDạng gốc (base form)
  2. tulumbasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳtulumba
  2. từ tiếng Thổ Ottomanطولومبهtulumba
  3. từ tiếng Ýtromba

Cùng gốc (doublet)trumptromp

AI