Dịch

thriambus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thánh ca dành cho Dionysus, được hát trong đám rước để vinh danh ôngdanh từA hymn to Dionysus, sung in processions in his honour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. thriambusDạng gốc (base form)
  2. thriambi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớithriambus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổθρίαμβοςthríambos

Cùng gốc (doublet)triumphtrump

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI